Looking up...
hành xử cẩn thận, không tiết lộ thông tin cá nhân hay bí mật của người khác
È importante essere discreti quando si tratta di dati sensibili dei clienti.
Rất quan trọng phải giữ kín khi xử lý dữ liệu nhạy cảm của khách hàng.
Non essere discreto potrebbe compromettere la fiducia del team.
Không giữ kín có thể làm mất lòng tin của cả nhóm.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội để nhấn mạnh sự tôn trọng quyền riêng tư.
Sử dụng 'essere discreto' khi muốn nhắc nhở ai đó giữ bí mật hoặc tôn trọng không gian riêng tư của người khác. Ví dụ: 'Siate discreti con le informazioni del progetto' (Hãy giữ kín thông tin về dự án).
'Discreto' nhấn mạnh vào hành động giữ bí mật, trong khi 'riservato' thiên về tính cách khiêm tốn, không muốn chia sẻ. Ví dụ: 'È discreto' (Anh ấy kín tiếng) vs. 'È riservato' (Anh ấy kín đáo).
Từ 'discreto' bắt nguồn từ tiếng Latin 'discretus' (nghĩa là 'phân biệt, tách biệt'), xuất phát từ động từ 'discernere' (phân biệt, nhận thức rõ). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến khả năng phân biệt đúng sai, sau đó mở rộng sang nghĩa 'thận trọng, kín tiếng' trong tiếng Ý hiện đại.
Trong tiếng Ý, 'essere discreto' thường dùng để khuyên bảo ai đó nên cư xử tế nhị trong các tình huống nhạy cảm. Không nên nhầm lẫn với 'discreto' trong tiếng Anh (discreet) vốn có nghĩa tương tự, nhưng 'discreto' trong tiếng Ý còn mang sắc thái 'khiêm tốn, không phô trương'.