essere dappertutto
/ˈɛs.se.re dap.perˈtut.to/Có mặt ở mọi nơi, xuất hiện khắp nơi.
Dopo il concerto, i fan erano dappertutto.
Sau buổi hòa nhạc, người hâm mộ có mặt khắp nơi.
Il profumo di caffè è dappertutto in questa piazza.
Mùi cà phê có mặt khắp nơi ở quảng trường này.
Thường dùng để miêu tả sự hiện diện rộng khắp của người, vật hoặc mùi vị.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế
Hãy dùng 'essere dappertutto' khi muốn diễn tả sự hiện diện rộng khắp của một thứ gì đó, chẳng hạn như 'Café có mặt khắp nơi ở thành phố này' (Il caffè è dappertutto in questa città).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'dappertutto' và 'ovunque'
'Dappertutto' thường đi kèm với động từ 'essere' để chỉ sự hiện diện vật lý, trong khi 'ovunque' có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (ví dụ: 'Amo la musica ovunque' - Tôi yêu âm nhạc ở mọi nơi).
📖Nguồn gốc từ
Từ nguyên: 'essere' (có mặt, tồn tại) + 'dappertutto' (khắp nơi, khắp chốn). 'Dappertutto' bắt nguồn từ tiếng Latin 'de ab omni parte' (từ mọi phía), sau đó kết hợp thành từ ghép trong tiếng Ý.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự hiện diện rộng khắp của con người, vật thể hoặc mùi vị. Không mang nghĩa bóng trừ trường hợp văn học.