essere con la testa tra le nuvole
lơ đãng, mơ màngMarco è sempre con la testa tra le nuvole durante le lezioni.
Marco lúc nào cũng lơ đãng trong suốt buổi học.
Tình trạng mất tập trung, suy nghĩ lan man, không chú ý đến những gì đang diễn ra xung quanh.
Non riesco a concentrarmi, ho la testa tra le nuvole tutto il giorno.
Tôi không thể tập trung, suốt ngày đầu óc tôi cứ mơ màng.
Durante la riunione, il capo ha detto che ero con la testa tra le nuvole.
Trong cuộc họp, sếp bảo tôi lúc nào cũng lơ đãng.
Thường dùng để chỉ sự thiếu tập trung trong công việc, học tập hoặc các tình huống xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Sử dụng 'essere con la testa tra le nuvole' khi muốn nhẹ nhàng chỉ trích ai đó đang mất tập trung, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả sự mơ mộng của người yêu thích nghệ thuật hoặc thơ ca.
Quy tắc vàng
Phân biệt với nghĩa đen
Không nên hiểu theo nghĩa đen là 'đầu giữa những đám mây'. Đây là một thành ngữ mang nghĩa tượng trưng cho sự thiếu tập trung.
Nguồn gốc từ
L'espressione deriva dall'immagine letterale di qualcuno con la testa fisicamente tra le nuvole, simbolo di distrazione o isolamento dalla realtà. Le nuvole rappresentano spesso l'evasione dalla realtà quotidiana.
Ghi chú sử dụng
Questa espressione è comune nel parlato informale e può avere connotazione leggermente negativa, indicando mancanza di attenzione o responsabilità. Tuttavia, in alcuni contesti poetici o romantici, può anche suggerire una persona sognatrice o creativa.