essere a terra

/ˈɛs.se.re a ˈtɛr.ra/
verbal phraseTrung cấp ở dưới đất
neutral

Nằm hoặc đặt ở trên mặt đất, không ở trên bệ, giá đỡ hoặc vị trí cao hơn.

Il cane dorme a terra perché non gli piace il divano.

Con chó ngủ dưới đất vì nó không thích ghế sofa.

Ho lasciato la valigia a terra vicino alla porta.

Tôi để vali dưới đất gần cửa.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí vật lý, không mang nghĩa bóng trừ trường hợp cụ thể như 'essere a terra con i debiti' (chìm trong nợ nần).

Cụm từ kết hợp

cadere a terrangã xuống đấtbuttare a terraném xuống đấtessere a terra con i debitichìm trong nợ nần

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'a terra' và 'per terra'

'A terra' nhấn mạnh vị trí trên mặt đất, trong khi 'per terra' thường chỉ sự di chuyển trên mặt đất (ví dụ: 'camminare per terra' → đi bộ trên mặt đất).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'essere a terra' trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này chủ yếu chỉ vị trí vật lý. Để diễn đạt nghĩa bóng (như 'chìm trong nợ'), cần kết hợp với danh từ (ví dụ: 'essere a terra con i debiti').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và danh từ 'terra' (đất). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Latinh cổ 'esse in terra' với nghĩa đen là 'ở trên mặt đất'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trung tính, không trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể rút gọn thành 'a terra' khi ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'Metti la borsa a terra' → 'Đặt túi xuống đất').

Phân tích từ

essere
là, ở
verb
+
a
đến, tới (chỉ hướng)
preposition
+
terra
đất, mặt đất
noun
Từ Điển Ý Việt