Looking up...
Thành phần cơ bản cấu tạo nên một vật thể, hệ thống hoặc khái niệm (trong khoa học, triết học, nghệ thuật, v.v.).
L'ossigeno è un elemento fondamentale per la respirazione.
Ôxy là một yếu tố cơ bản cho hô hấp.
Nel romanzo, il tema dell'amore è un elemento ricorrente.
Trong tiểu thuyết, chủ đề tình yêu là một yếu tố lặp đi lặp lại.
Trong hóa học, 'elemento' chỉ các nguyên tố hóa học (ví dụ: carbonio = carbon, ossigeno = oxygen).
Người hoặc vật có phẩm chất đặc biệt, thường ám chỉ tính cách (thường trong ngữ cảnh tiêu cực: 'yếu tố xấu', 'thành phần nguy hiểm').
C'è un elemento pericoloso nel gruppo.
Có một thành phần nguy hiểm trong nhóm.
Trong toán học, yếu tố của một tập hợp.
L'insieme {1, 2, 3} ha tre elementi.
Tập hợp {1, 2, 3} có ba yếu tố.
'Elemento' thường ám chỉ thành phần cơ bản, không thể tách rời (như nguyên tố hóa học), trong khi 'componente' có thể là bất kỳ phần nào của một tổng thể (ví dụ: linh kiện máy móc).
Khi nói về hóa học hoặc vật lý, hãy dùng 'elemento' để chỉ nguyên tố hóa học (ví dụ: 'L'idrogeno è un elemento').
Từ tiếng Latin 'elementum' (nguyên tố, thành phần cơ bản), có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến 'ludus elementarius' (bài học cơ bản) hoặc từ 'elementa' (nguyên tắc đầu tiên).
Trong tiếng Ý, 'elemento' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'parte' hoặc 'componente' thay thế. Lưu ý phân biệt giữa nghĩa hóa học ('nguyên tố') và nghĩa chung ('thành phần').