Looking up...
Loại tiền kỹ thuật số sử dụng công nghệ blockchain để bảo mật giao dịch và kiểm soát việc tạo ra đơn vị tiền mới, không phụ thuộc vào ngân hàng trung ương.
Bitcoin è la prima e più famosa cryptovaluta.
Bitcoin là loại tiền mã hóa đầu tiên và nổi tiếng nhất.
Investire in cryptovalute comporta rischi elevati.
Đầu tư vào tiền mã hóa đi kèm với rủi ro cao.
Thuật ngữ 'cryptovaluta' thường được sử dụng thay thế cho 'cripto' trong ngôn ngữ hàng ngày.
Tiền ảo được mã hóa nhằm đảm bảo an ninh giao dịch và kiểm soát việc phát hành đơn vị tiền mới thông qua các kỹ thuật mật mã.
La tecnologia blockchain è alla base delle cryptovalute moderne.
Công nghệ blockchain là nền tảng của các loại tiền mã hóa hiện đại.
Định nghĩa này nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật mật mã.
Trong tiếng Ý, 'valuta' chỉ tiền tệ truyền thống (ví dụ: euro, dollar), trong khi 'cryptovaluta' chỉ tiền kỹ thuật số phi tập trung. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.
Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về đầu tư, công nghệ blockchain, hoặc tài chính kỹ thuật số. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tiền tệ truyền thống.
Dal termine inglese 'cryptocurrency' (1990s), composto da 'crypto-' (da 'cryptography', mật mã) + 'currency' (tiền tệ). Tiếp nhận vào tiếng Ý dưới dạng 'cryptovaluta' thông qua quá trình mượn từ trong lĩnh vực tài chính kỹ thuật số.
Từ 'cryptovaluta' thường được viết tắt là 'cripto' trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'valuta' (tiền tệ truyền thống), 'cryptovaluta' đề cập đến các loại tiền kỹ thuật số phi tập trung. Thuật ngữ này phổ biến trong các cuộc thảo luận về đầu tư, blockchain và tài chính kỹ thuật số.