Covid

/ˈkɔvid/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishCovid
🏥Y học
chuyên ngành

Dịch bệnh do virus SARS-CoV-2 gây ra, gây ra các triệu chứng như sốt, ho và khó thở.

Molte persone hanno sofferto di sintomi a lungo termine dopo aver contratto il Covid.

Rất nhiều người đã bị các triệu chứng kéo dài sau khi mắc dịch Covid.

💡

Tên chính thức của dịch bệnh là COVID-19, trong đó '19' chỉ năm 2019 khi virus được phát hiện.

Cụm từ kết hợp

vaccino contro il Covidvắc-xin chống dịch Covidtest per il Covidkiểm tra dịch Covidlockdown per il Covidgiãn cách xã hội do dịch Covid

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

essere positivo al Covidcụm từ
mắc dịch Covid
guarire dal Covidcụm từ
hồi phục sau dịch Covid

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Covid' thường được viết với chữ cái đầu in hoa, nhưng trong tiếng Ý, nó thường được viết thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh y tế

Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế và đại dịch, không nên sử dụng nó để chỉ các bệnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Covid' là viết tắt của 'COVID-19', trong đó 'CO' là Coronavirus, 'VI' là Virus, 'D' là Disease (bệnh), và '19' là năm 2019 khi virus được phát hiện.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'Covid' thường được sử dụng để chỉ dịch bệnh do virus SARS-CoV-2 gây ra, và nó đã trở thành một từ phổ biến trong thời kỳ đại dịch.

Phân tích từ

CO
Coronavirus
prefix
+
VI
Virus
prefix
+
D
Disease (bệnh)
prefix
+
19
Năm 2019
suffix
Từ Điển Ý Việt