Looking up...
Sự biết, sự hiểu biết, sự thông thái
La conoscenza della lingua italiana mi aiuta nel lavoro.
Sự biết tiếng Ý giúp tôi trong công việc.
Thường dùng để chỉ sự hiểu biết về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
Sự quen biết, mối quan hệ
Ho una conoscenza superficiale con lui.
Tôi có mối quan hệ quen biết bề ngoài với anh ấy.
Dùng để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết.
'Conoscenza' thường dùng để chỉ sự hiểu biết tổng quát, còn 'sapere' có thể chỉ sự biết một cách cụ thể.
Nếu muốn nói về sự biết một cách tổng quát, 'conoscenza' là từ phù hợp hơn.
Từ gốc Latinh 'cognoscere' (sự biết, sự nhận thức).
Trong ngữ cảnh học thuật, 'conoscenza' thường liên quan đến sự hiểu biết chuyên sâu về một lĩnh vực. Trong cuộc sống hàng ngày, nó cũng có thể chỉ mối quan hệ quen biết.