Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

confidente

/kon.fiˈdɛn.te/
nounadjective★Trung cấp— người tâm sự; người tin cậy
neutral

người mà ai đó chia sẻ những bí mật, lo lắng hoặc vấn đề cá nhân một cách tin tưởng.

Dopo la separazione, Maria ha trovato un nuovo confidente nel suo migliore amico.

Sau khi chia tay, Maria đã tìm thấy một người tâm sự mới trong người bạn thân nhất của mình.

💡

Thường dùng trong mối quan hệ thân mật, có thể là bạn bè, người yêu, hoặc chuyên gia tư vấn.

neutral

người có thể tin tưởng, người đáng tin cậy.

È un confidente affidabile, puoi dirgli tutto senza paura.

Anh ấy là người đáng tin cậy, cậu có thể nói hết mọi thứ với anh ấy mà không sợ.

💡

Dùng để miêu tả phẩm chất của một người.

trang trọng

trạng thái tin tưởng, tự tin (ít dùng hơn trong văn nói hàng ngày).

Ha perso la fiducia in se stesso e non è più così confidente come prima.

Anh ấy đã mất đi sự tự tin vào bản thân và không còn tự tin như trước nữa.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

essere un confidentelà người tâm sựtrovare un confidentetìm thấy người tin cậyperdere la fiduciamất đi sự tin tưởng

Từ đồng nghĩa

fidatoamico strettoconsigliere

Từ trái nghĩa

nemicotraditore

Cụm từ liên quan

confidarsi con qualcunocụm từ
chia sẻ bí mật với ai đó
avere fiducia in qualcunocụm từ
tin tưởng ai đó

💡Mẹo hay

Phân biệt 'confidente' và 'amico'

'Confidente' nhấn mạnh vai trò là người lắng nghe, chia sẻ bí mật, trong khi 'amico' chỉ đơn thuần là bạn bè. Không phải tất cả bạn bè đều là 'confidente'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'confidente' trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường xuất hiện trong các mối quan hệ gần gũi (bạn bè thân thiết, người yêu, chuyên gia tư vấn). Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *confidens* (người tin tưởng), dạng phân từ hiện tại của *confidere* (tin tưởng, tin cẩn). Gốc từ *con-* (cùng nhau) + *fidere* (tin tưởng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'confidente' thường được dịch là 'người tâm sự' hoặc 'người tin cậy', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'confidente' trong tiếng Anh (tự tin) hoặc tiếng Pháp (tương tự tiếng Ý).

Phân tích từ

con-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau, với nhau'
prefix
+
-fid-
gốc từ Latin *fidere* nghĩa là 'tin tưởng'
root
+
-ente
hậu tố tạo danh từ chỉ người
suffix
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.