Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

combinare due obiettivi

/kom.biˈnaː.re ˈduː.e obˈjɛː.ti.vi/
verb phrase★Trung cấp— kết hợp hai mục tiêu
trang trọng

Kết hợp hai mục tiêu khác nhau thành một kế hoạch hoặc chiến lược thống nhất.

Il progetto mira a combinare due obiettivi: aumentare le vendite e migliorare la soddisfazione del cliente.

Dự án nhằm mục đích kết hợp hai mục tiêu: tăng doanh số bán hàng và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

Non è facile combinare due obiettivi così diversi in un'unica strategia.

Không dễ để kết hợp hai mục tiêu khác biệt như vậy trong một chiến lược duy nhất.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc lập kế hoạch chiến lược.

Cụm từ kết hợp

combinare obiettivikết hợp mục tiêuobiettivi combinatimục tiêu kết hợp

Từ đồng nghĩa

unire due obiettiviintegrare due obiettiviallineare due obiettivi

Từ trái nghĩa

separare gli obiettividisgiungere gli obiettivi

Cụm từ liên quan

prioritizzare gli obiettivicụm từ
ưu tiên các mục tiêu
obiettivi strategicicụm từ
mục tiêu chiến lược

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc họp lập kế hoạch hoặc báo cáo tiến độ dự án. Ví dụ: 'Dobbiamo combinare due obiettivi principali: aumentare i profitti e ridurre i costi.'

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'combinare due obiettivi' là kết hợp hai mục tiêu vật lý (ví dụ: kết hợp hai mục tiêu bắn súng). Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc kết hợp hai mục tiêu chiến lược hoặc kế hoạch.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên: 'combinare' xuất phát từ tiếng Latin 'combinare' (ghép lại, kết hợp), kết hợp với 'due' (số hai) và 'obiettivi' (số nhiều của 'obiettivo', nghĩa là mục tiêu). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19, chủ yếu trong ngữ cảnh quản lý và kinh doanh.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như quản lý dự án, lập kế hoạch kinh doanh hoặc chiến lược tiếp thị. Cần phân biệt với nghĩa đen (kết hợp hai vật thể vật lý) vì trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa trừu tượng hơn.

Phân tích từ

combinare
kết hợp, phối hợp
verb
+
due
hai
adjective
+
obiettivi
mục tiêu (số nhiều)
noun
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.