Looking up...
Kết hợp hai mục tiêu khác nhau thành một kế hoạch hoặc chiến lược thống nhất.
Il progetto mira a combinare due obiettivi: aumentare le vendite e migliorare la soddisfazione del cliente.
Dự án nhằm mục đích kết hợp hai mục tiêu: tăng doanh số bán hàng và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Non è facile combinare due obiettivi così diversi in un'unica strategia.
Không dễ để kết hợp hai mục tiêu khác biệt như vậy trong một chiến lược duy nhất.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc lập kế hoạch chiến lược.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc họp lập kế hoạch hoặc báo cáo tiến độ dự án. Ví dụ: 'Dobbiamo combinare due obiettivi principali: aumentare i profitti e ridurre i costi.'
Nghĩa đen của 'combinare due obiettivi' là kết hợp hai mục tiêu vật lý (ví dụ: kết hợp hai mục tiêu bắn súng). Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc kết hợp hai mục tiêu chiến lược hoặc kế hoạch.
Từ nguyên: 'combinare' xuất phát từ tiếng Latin 'combinare' (ghép lại, kết hợp), kết hợp với 'due' (số hai) và 'obiettivi' (số nhiều của 'obiettivo', nghĩa là mục tiêu). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19, chủ yếu trong ngữ cảnh quản lý và kinh doanh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như quản lý dự án, lập kế hoạch kinh doanh hoặc chiến lược tiếp thị. Cần phân biệt với nghĩa đen (kết hợp hai vật thể vật lý) vì trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa trừu tượng hơn.