colega

/koˈlɛ.ɡa/
nounTrung cấp đồng nghiệp
trang trọng

người làm cùng công việc hoặc trong cùng một lĩnh vực, tổ chức

Maria è una collega molto simpatica.

Maria là một đồng nghiệp rất dễ mến.

I colleghi di ufficio mi hanno aiutato molto.

Các đồng nghiệp ở văn phòng đã giúp tôi rất nhiều.

💡

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'compagno di lavoro' (đồng nghiệp) hoặc 'compagno di studi' (bạn học) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

collega di lavorođồng nghiệpcollega di universitàbạn họcbuon collegađồng nghiệp tốtcattivo collegađồng nghiệp khó chịu

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'collega' và 'amico'

'Collega' chỉ mối quan hệ công việc, trong khi 'amico' là bạn bè. Không nên dùng 'collega' để chỉ bạn bè cá nhân.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Luôn đảm bảo 'collega' được dùng trong môi trường công sở hoặc học thuật, không dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'collega' (người cùng làm việc), kết hợp 'com-' (cùng nhau) + 'legare' (chọn lựa). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh chính trị La Mã để chỉ những người cùng nhiệm sở.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'collega' chỉ người cùng ngành nghề hoặc cùng tổ chức, không phân biệt giới tính. Không dùng để chỉ bạn bè thân thiết ngoài công việc. Có thể viết tắt 'colle' trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

col-
cùng nhau (tiền tố Latin)
prefix
+
-lega
chọn lựa, bổ nhiệm (từ Latin 'legare')
root
Từ Điển Ý Việt