Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. colega

colega

/koˈlɛ.ɡa/
đồng nghiệp

Luca è un mio collega di lavoro.

Luca là một đồng nghiệp của tôi.


trang trọng

người làm cùng công việc hoặc trong cùng một lĩnh vực, tổ chức

Maria è una collega molto simpatica.

Maria là một đồng nghiệp rất dễ mến.

I colleghi di ufficio mi hanno aiutato molto.

Các đồng nghiệp ở văn phòng đã giúp tôi rất nhiều.

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'compagno di lavoro' (đồng nghiệp) hoặc 'compagno di studi' (bạn học) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

collega di lavorođồng nghiệpcollega di universitàbạn họcbuon collegađồng nghiệp tốtcattivo collegađồng nghiệp khó chịu

Từ đồng nghĩa

compagno di lavorocompagno di studicolleague

Từ trái nghĩa

caposuperiore

Mẹo hay

Phân biệt 'collega' và 'amico'

'Collega' chỉ mối quan hệ công việc, trong khi 'amico' là bạn bè. Không nên dùng 'collega' để chỉ bạn bè cá nhân.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Luôn đảm bảo 'collega' được dùng trong môi trường công sở hoặc học thuật, không dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'collega' (người cùng làm việc), kết hợp 'com-' (cùng nhau) + 'legare' (chọn lựa). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh chính trị La Mã để chỉ những người cùng nhiệm sở.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'collega' chỉ người cùng ngành nghề hoặc cùng tổ chức, không phân biệt giới tính. Không dùng để chỉ bạn bè thân thiết ngoài công việc. Có thể viết tắt 'colle' trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

col-
cùng nhau (tiền tố Latin)
prefix
+
-lega
chọn lựa, bổ nhiệm (từ Latin 'legare')
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.