Looking up...
Sự hiểu biết, nhận thức về bản thân, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ, hành vi và tính cách của chính mình.
Attraverso la meditazione, ho migliorato la mia cognizione di sé.
Qua việc thiền, tôi đã cải thiện sự nhận thức về bản thân của mình.
Khái niệm này thường được nghiên cứu trong tâm lý học và phát triển cá nhân.
Sự nhận thức về bản thân giúp bạn hiểu rõ hơn về cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của mình, từ đó có thể cải thiện mối quan hệ và quyết định tốt hơn.
Sự nhận thức về bản thân là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và mối quan hệ tốt đẹp.
Từ 'cognizione' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cognitio' (sự hiểu biết), và 'sé' là dạng phản thân của 'sé stesso' (bản thân).
Thường được sử dụng trong tâm lý học và phát triển cá nhân để mô tả sự hiểu biết về bản thân.