Looking up...
Cơn bão dữ dội kèm theo gió mạnh và mưa lớn.
I meteorologi hanno avvertito della formazione di un ciclone tropicale.
Các nhà khí tượng học đã cảnh báo về sự hình thành của một cơn bão nhiệt đới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng học. Có thể kết hợp với các tính từ như 'tropicale' (nhiệt đới), 'violento' (dữ dội).
'Ciclone' là thuật ngữ chung cho xoáy thuận nhiệt đới. 'Uragano' dùng cho bão ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương. 'Tifone' chỉ bão ở Tây Thái Bình Dương.
Luôn đảm bảo ngữ cảnh là bão nhiệt đới hoặc xoáy thuận, không phải lốc xoáy hay gió xoáy thông thường.
Từ tiếng Hy Lạp 'kyklōn' (κύκλων), nghĩa là 'xoay tròn', thông qua tiếng Latin 'cyclonem'. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng học vào thế kỷ 19.
Trong tiếng Ý, 'ciclone' chủ yếu chỉ bão nhiệt đới hoặc xoáy thuận nhiệt đới. Không nên nhầm lẫn với 'tornado' (lốc xoáy) hay 'tromba d'aria' (vòi rồng).