Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

canzone

/kanˈtsoːne/
bài hát trữ tình

La canzone che hai scelto è molto romantica.

Bài hát mà bạn chọn rất lãng mạn.


văn chương

Bài hát có giai điệu trữ tình, thường mang nội dung tình cảm hoặc triết lý.

Petrarca scrisse molte canzoni d’amore.

Petrarca đã viết nhiều bài hát trữ tình về tình yêu.

Thường được sử dụng trong thơ ca và âm nhạc cổ điển Ý.

chung

Bài hát nói chung, đặc biệt là bài hát truyền thống hoặc nghệ thuật.

Questa canzone è diventata un classico della musica italiana.

Bài hát này đã trở thành một tác phẩm kinh điển của âm nhạc Ý.

Có thể chỉ bất kỳ bài hát nào, không nhất thiết phải trữ tình.

Cụm từ kết hợp

canzone d’amorebài hát tình yêucanzone napoletanabài hát Napoli (dòng nhạc truyền thống)canzone tradizionalebài hát truyền thống

Từ đồng nghĩa

canzonettacantomelodia

Mẹo hay

Phân biệt canzone vs. canzone napoletana

Canzone là thuật ngữ chung cho bất kỳ bài hát trữ tình nào, trong khi *canzone napoletana* chỉ dòng nhạc truyền thống đặc trưng của vùng Napoli.

Quy tắc vàng

Sử dụng canzone trong ngữ cảnh phù hợp

Nếu nói về bài hát nói chung, hãy dùng *canzone* hoặc *canzonetta*. Nếu nói về bài hát tình yêu, hãy thêm *d’amore*.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *cantio*, *cantionis* (bài hát), xuất phát từ *canere* (hát).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh thơ ca, âm nhạc cổ điển hoặc nghệ thuật. Không nên nhầm lẫn với *canzonetta* (bài hát nhỏ, ngắn hơn).

Phân tích từ

can-
gốc từ Latin *canere* (hát)
root
+
-zone
hậu tố tạo danh từ, chỉ sự vật liên quan đến hành động
suffix
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.