caldo

/ˈkal.do/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Nóng, có nhiệt độ cao.

Il tè caldo è rilassante.

Trà nóng giúp thư giãn.

💡

Dùng để mô tả nhiệt độ cao của không khí, đồ uống, hoặc vật thể.

thông thường

Nóng, có nhiệt độ cao (dùng trong bếp nấu nướng).

Il sugo deve essere caldo prima di servire.

Xốt phải nóng trước khi phục vụ.

💡

Dùng để chỉ độ nóng của món ăn hoặc nước sôi.

Cụm từ kết hợp

acqua caldanước nóngtè caldotrà nóngclima caldokhí hậu nóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'caldo' cho đồ uống

Khi nói về đồ uống như cà phê, trà, hoặc nước sôi, dùng 'caldo' để chỉ nó nóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'calidus', có nghĩa là 'nóng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'caldo' thường dùng để chỉ nhiệt độ cao của không khí, đồ uống, hoặc món ăn. Không dùng để mô tả cảm xúc.

Từ Điển Ý Việt