Looking up...
đóng vai trò quan trọng, có ảnh hưởng quyết định trong một tình huống hoặc hệ thống.
Nella gestione del progetto, Maria ha avuto un ruolo chiave nel coordinare le squadre.
Trong quản lý dự án, Maria đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các nhóm.
Il direttore finanziario ha un ruolo chiave nelle decisioni strategiche dell'azienda.
Giám đốc tài chính đóng vai trò quan trọng trong các quyết định chiến lược của công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả tầm quan trọng của một vị trí, chức danh hoặc cá nhân trong một tổ chức, dự án hoặc hệ thống.
'Ruolo chiave' nhấn mạnh tính quyết định, không thể thay thế (ví dụ: 'vai trò then chốt'), trong khi 'ruolo importante' chỉ đơn thuần quan trọng nhưng không nhất thiết phải quyết định (ví dụ: 'vai trò quan trọng').
Chỉ dùng khi đề cập đến một vị trí, chức danh hoặc cá nhân có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của một quá trình, dự án hoặc hệ thống. Không dùng cho những tình huống mang tính chất tham khảo hoặc không quyết định.
Từ 'ruolo' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rotulus' (cuộn giấy, danh sách), sau này chuyển sang nghĩa 'vai trò' trong tiếng Ý. 'Chiave' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clavis' (chìa khóa). Cụm từ 'avere un ruolo chiave' kết hợp nghĩa đen 'có một vai trò then chốt' thành nghĩa bóng chỉ sự quan trọng quyết định.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, tài liệu học thuật hoặc báo cáo kinh doanh. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay hội thoại hàng ngày.