Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. avere un ruolo chiave

avere un ruolo chiave

/aˈveːre un ˈruːolo ˈkjaːve/
đóng vai trò quan trọng

Il ministro ha un ruolo chiave nella riforma del sistema sanitario.

Vị bộ trưởng đóng vai trò quan trọng trong cải cách hệ thống y tế.


trang trọng

đóng vai trò quan trọng, có ảnh hưởng quyết định trong một tình huống hoặc hệ thống.

Nella gestione del progetto, Maria ha avuto un ruolo chiave nel coordinare le squadre.

Trong quản lý dự án, Maria đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các nhóm.

Il direttore finanziario ha un ruolo chiave nelle decisioni strategiche dell'azienda.

Giám đốc tài chính đóng vai trò quan trọng trong các quyết định chiến lược của công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả tầm quan trọng của một vị trí, chức danh hoặc cá nhân trong một tổ chức, dự án hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

avere un ruolo chiave inđóng vai trò quan trọng tronggiocare un ruolo chiaveđóng vai trò quan trọngricoprire un ruolo chiaveđảm nhiệm vai trò quan trọng

Từ đồng nghĩa

avere un ruolo fondamentaleavere un ruolo determinanteavere un ruolo cruciale

Từ trái nghĩa

avere un ruolo marginaleavere un ruolo secondario

Cụm từ liên quan

avere un ruolo di primo pianocụm từ
đóng vai trò hàng đầu
svolgere un ruolo chiavecụm từ
thực hiện vai trò quan trọng

Mẹo hay

Phân biệt 'ruolo chiave' và 'ruolo importante'

'Ruolo chiave' nhấn mạnh tính quyết định, không thể thay thế (ví dụ: 'vai trò then chốt'), trong khi 'ruolo importante' chỉ đơn thuần quan trọng nhưng không nhất thiết phải quyết định (ví dụ: 'vai trò quan trọng').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'avere un ruolo chiave'?

Chỉ dùng khi đề cập đến một vị trí, chức danh hoặc cá nhân có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của một quá trình, dự án hoặc hệ thống. Không dùng cho những tình huống mang tính chất tham khảo hoặc không quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ 'ruolo' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rotulus' (cuộn giấy, danh sách), sau này chuyển sang nghĩa 'vai trò' trong tiếng Ý. 'Chiave' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clavis' (chìa khóa). Cụm từ 'avere un ruolo chiave' kết hợp nghĩa đen 'có một vai trò then chốt' thành nghĩa bóng chỉ sự quan trọng quyết định.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, tài liệu học thuật hoặc báo cáo kinh doanh. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

avere
có (động từ)
root
+
un
một (số từ hạn định)
prefix
+
ruolo
vai trò
root
+
chiave
chìa khóa
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.