avere un diavolo per capello
giận dữQuando ho scoperto il suo inganno, ho avuto un diavolo per capello!
Khi tôi phát hiện ra sự lừa dối của anh ấy, tôi đã giận dữ!
Biểu thị sự tức giận hoặc tức giận đến mức mất kiểm soát, gần như như một con quỷ.
Dopo la discussione, aveva un diavolo per capello e ha sbattuto la porta.
Sau cuộc tranh luận, anh ấy giận dữ và đã đập cửa.
Non toccare i miei libri, o avrò un diavolo per capello!
Đừng chạm vào sách của tôi, nếu không tôi sẽ giận dữ!
Thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, gần như mất kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống hài hước.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và không nên được sử dụng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ ý tưởng về sự tức giận mạnh mẽ đến mức người ta có thể tưởng tượng ra một con quỷ trong đầu.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc kịch tính để mô tả sự tức giận mạnh mẽ.