avere le mani bucate

/aˈveːre le ˈmaːni ˈbuːkate/thành ngữ
lãng phí tiền bạc

Marco spende tutti i suoi soldi in regali costosi, ha proprio le mani bucate!

Marco tiêu hết tiền vào những món quà đắt tiền, đúng là lãng phí tiền bạc!


Nghĩa thực sự
tiêu tiền một cách vô tội vạ, không biết tiết kiệm
Nghĩa đen
có bàn tay bị thủng
Phân tích nghĩa đen
avere+le manibàn tay+bucatebị thủng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bàn tay bị thủng, tượng trưng cho việc tiền bạc 'chảy' ra ngoài một cách không kiểm soát.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn thân tâm sự: 'Tôi không thể tiết kiệm nổi vì cứ tiêu tiền vào những thứ không cần thiết. Đúng là tôi có bàn tay bị thủng!'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phổ biến ở Ý về việc tiết kiệm và quản lý tài chính. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ trích thói quen tiêu tiền không kiểm soát.
thông thường

tiêu tiền một cách vô tội vạ, không biết tiết kiệm

Non posso chiedere un prestito a mio fratello: ha le mani bucate e non mi restituirebbe mai i soldi.

Tôi không thể mượn tiền anh trai mình: anh ấy tiêu tiền như nước, chắc chắn sẽ không trả lại tiền cho tôi đâu.

Thường dùng để chỉ người tiêu tiền không kiểm soát, đặc biệt trong bối cảnh tài chính cá nhân.

Cụm từ kết hợp

avere le mani bucate per qualcosalãng phí tiền bạc vào việc gì đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avere le mani di pasta frollathành ngữ
dễ bị ảnh hưởng bởi người khác, hay thay đổi ý kiến

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'avere le mani bucate' thường dùng để nói về việc tiêu tiền không kiểm soát. Đừng nhầm lẫn với nghĩa đen ('có bàn tay bị thủng') vì đây là cách nói ẩn dụ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính chất thân mật, phê phán. Trong văn viết trang trọng, hãy sử dụng các từ như 'sperperare' hoặc 'sprecare denaro'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính chê trách, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phê phán. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ Điển Ý Việt