avere il sangue blu

/aˈveːre il ˈsaŋɡwe blu/thành ngữ
có dòng máu quý tộc

Nonostante i suoi modi umili, si diceva che avesse il sangue blu.

Dù cách cư xử khiêm tốn, người ta vẫn đồn rằng anh ấy có dòng máu quý tộc.


Nghĩa thực sự
Thuộc tầng lớp quý tộc hoặc có địa vị xã hội cao do xuất thân gia đình danh giá.
Nghĩa đen
có dòng máu màu xanh dương
Phân tích nghĩa đen
avere+il sanguedòng máu+blumàu xanh dương
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh máu xanh tượng trưng cho làn da trắng nhợt nhạt của tầng lớp quý tộc châu Âu thời Trung cổ, những người ít phải lao động ngoài trời dưới ánh nắng mặt trời.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người giới thiệu về gia đình mình trong bối cảnh xã hội lịch sử: 'Mặc dù gia đình tôi không còn giàu có như xưa, nhưng chúng tôi vẫn giữ được dòng máu quý tộc từ thời tổ tiên.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phân biệt giai cấp trong xã hội châu Âu thời phong kiến, nơi địa vị xã hội được coi là do 'bẩm sinh' quyết định. Ngày nay, nó thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai.
trang trọng

Thuộc tầng lớp quý tộc, có địa vị xã hội cao do xuất thân gia đình danh giá.

In passato, solo chi aveva il sangue blu poteva accedere a certe cariche politiche.

Ngày xưa, chỉ những người có dòng máu quý tộc mới được đảm nhiệm những chức vụ chính trị nhất định.

La sua famiglia afferma di avere il sangue blu, ma nessuno lo ha mai verificato.

Gia đình anh ấy khẳng định mình có dòng máu quý tộc, nhưng chưa ai từng xác minh điều đó.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc để ám chỉ địa vị xã hội cao, không mang nghĩa đen về màu sắc máu.

Cụm từ liên quan

sangue bluẩn dụ
sangue nobile, simbolo di aristocrazia
essere blu di sanguethành ngữ
variante meno comune con lo stesso significato

Mẹo hay

Tránh nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm từ này không liên quan đến màu sắc thực của máu. Nó xuất phát từ quan niệm sai lầm thời Trung cổ về màu da của tầng lớp quý tộc.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'avere il sangue blu' khi nói về địa vị xã hội cao hoặc xuất thân quý tộc, không dùng để miêu tả màu sắc sinh học.

Nguồn gốc từ

L'espressione risale al Medioevo, quando si credeva che le vene dei nobili fossero blu a causa della pelle pallida e della minore esposizione al sole rispetto ai contadini. In realtà, le vene appaiono blu a causa della rifrazione della luce sulla pelle, non per il colore del sangue.

Ghi chú sử dụng

Oggi l'espressione è usata in senso figurato per indicare nobiltà o superiorità sociale, spesso in modo ironico o scherzoso. Non va confusa con il significato letterale, che si riferisce al colore apparente delle vene.

Phân tích từ

avere
verbo
+
il sangue
dòng máu
sostantivo
+
blu
xanh dương, quý tộc (nghĩa bóng)
aggettivo
Từ Điển Ý Việt