avere il sangue blu
có dòng máu quý tộcNonostante i suoi modi umili, si diceva che avesse il sangue blu.
Dù cách cư xử khiêm tốn, người ta vẫn đồn rằng anh ấy có dòng máu quý tộc.
Thuộc tầng lớp quý tộc, có địa vị xã hội cao do xuất thân gia đình danh giá.
In passato, solo chi aveva il sangue blu poteva accedere a certe cariche politiche.
Ngày xưa, chỉ những người có dòng máu quý tộc mới được đảm nhiệm những chức vụ chính trị nhất định.
La sua famiglia afferma di avere il sangue blu, ma nessuno lo ha mai verificato.
Gia đình anh ấy khẳng định mình có dòng máu quý tộc, nhưng chưa ai từng xác minh điều đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc để ám chỉ địa vị xã hội cao, không mang nghĩa đen về màu sắc máu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Tránh nhầm lẫn nghĩa đen
Cụm từ này không liên quan đến màu sắc thực của máu. Nó xuất phát từ quan niệm sai lầm thời Trung cổ về màu da của tầng lớp quý tộc.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng 'avere il sangue blu' khi nói về địa vị xã hội cao hoặc xuất thân quý tộc, không dùng để miêu tả màu sắc sinh học.
Nguồn gốc từ
L'espressione risale al Medioevo, quando si credeva che le vene dei nobili fossero blu a causa della pelle pallida e della minore esposizione al sole rispetto ai contadini. In realtà, le vene appaiono blu a causa della rifrazione della luce sulla pelle, non per il colore del sangue.
Ghi chú sử dụng
Oggi l'espressione è usata in senso figurato per indicare nobiltà o superiorità sociale, spesso in modo ironico o scherzoso. Non va confusa con il significato letterale, che si riferisce al colore apparente delle vene.