andare in fumo
đổ sông đổ bểTutti i nostri piani sono andati in fumo a causa della pandemia.
Mọi kế hoạch của chúng tôi đều đổ sông đổ bể vì đại dịch.
thất bại hoàn toàn, không đạt được kết quả mong đợi
Il progetto è andato in fumo perché non c'era abbastanza finanziamento.
Dự án đổ sông đổ bể vì thiếu kinh phí.
Dopo mesi di lavoro, le sue speranze di vincere il concorso sono andate in fumo.
Sau nhiều tháng làm việc, hy vọng giành chiến thắng của cô ấy đều đổ bể.
Thường dùng để diễn tả sự thất bại đột ngột hoặc sự tan biến của hy vọng, cơ hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Cụm từ này rất phổ biến trong tiếng lóng Ý. Khi ai đó nói 'è andato in fumo', họ ám chỉ thất bại hoặc kế hoạch không thành công. Có thể thay thế bằng 'đổ sông đổ bể' trong tiếng Việt.
Quy tắc vàng
Không dùng cho thành công
Cụm từ luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng để diễn tả sự thành công hay đạt được mục tiêu.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'andare' (đi) + 'fumo' (khói). Nguồn gốc từ quan niệm cổ xưa rằng khói bay lên trời tượng trưng cho sự biến mất, vô hình, không còn tồn tại.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường liên quan đến thất bại, mất mát tài chính, kế hoạch không thành công. Có thể dùng cho vật chất (tiền bạc, tài sản) hoặc phi vật chất (hy vọng, cơ hội).