andare in fumo

/anˈdaːre in ˈfuːmo/thành ngữ
đổ sông đổ bể

Tutti i nostri piani sono andati in fumo a causa della pandemia.

Mọi kế hoạch của chúng tôi đều đổ sông đổ bể vì đại dịch.


Nghĩa thực sự
thất bại hoàn toàn, biến mất không còn dấu vết
Nghĩa đen
biến thành khói
Phân tích nghĩa đen
andarechuyển động đi lên+fumokhói bay lên trời, tan biến
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh khói bay lên trời, tan biến trong không gian, tượng trưng cho sự biến mất hoàn toàn của hy vọng, tài sản hoặc kế hoạch.
Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nhân mất toàn bộ vốn đầu tư vào một dự án thất bại. Anh ấy nói: 'Tutti i miei soldi sono andati in fumo.' (Tất cả tiền của tôi đều đổ sông đổ bể.)
Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm dân gian Ý về sự vô thường, mọi thứ đều có thể tan biến như khói. Thường xuất hiện trong văn học và hội thoại hàng ngày.
thông thường

thất bại hoàn toàn, không đạt được kết quả mong đợi

Il progetto è andato in fumo perché non c'era abbastanza finanziamento.

Dự án đổ sông đổ bể vì thiếu kinh phí.

Dopo mesi di lavoro, le sue speranze di vincere il concorso sono andate in fumo.

Sau nhiều tháng làm việc, hy vọng giành chiến thắng của cô ấy đều đổ bể.

Thường dùng để diễn tả sự thất bại đột ngột hoặc sự tan biến của hy vọng, cơ hội.

Cụm từ kết hợp

far andare in fumolàm cho đổ sông đổ bểandare tutto in fumomọi thứ đổ sông đổ bể

Cụm từ liên quan

andare in fumo come il fumo nel ventoẩn dụ
biến mất nhanh chóng như khói tan trong gió

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này rất phổ biến trong tiếng lóng Ý. Khi ai đó nói 'è andato in fumo', họ ám chỉ thất bại hoặc kế hoạch không thành công. Có thể thay thế bằng 'đổ sông đổ bể' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Không dùng cho thành công

Cụm từ luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng để diễn tả sự thành công hay đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'andare' (đi) + 'fumo' (khói). Nguồn gốc từ quan niệm cổ xưa rằng khói bay lên trời tượng trưng cho sự biến mất, vô hình, không còn tồn tại.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường liên quan đến thất bại, mất mát tài chính, kế hoạch không thành công. Có thể dùng cho vật chất (tiền bạc, tài sản) hoặc phi vật chất (hy vọng, cơ hội).

Phân tích từ

andare
đi
verb
+
in fumo
thành khói
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt