Infrastruttura
cơ sở hạ tầngL'infrastruttura di una città include strade, ponti e sistemi di trasporto.
Cơ sở hạ tầng của một thành phố bao gồm đường phố, cầu và hệ thống giao thông.
Cơ sở hạ tầng bao gồm các hệ thống và cơ sở vật chất cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc nền kinh tế, như đường sá, cầu, hệ thống nước, điện, và các dịch vụ công cộng.
L'infrastruttura moderna è essenziale per lo sviluppo economico.
Cơ sở hạ tầng hiện đại là cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, quy hoạch đô thị và phát triển kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật và quy hoạch đô thị.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'infrastructura', từ 'infra-' (dưới) và 'structura' (cấu trúc).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế và quy hoạch đô thị.