How to say "很高兴认识你" in Vietnamese
Rất vui được gặp bạnTransliterationRất vui được gặp bạnPronunciation/rɜːt vuːi ɗɨ̞ʔ kɨ̞p ɓa᷉ːn/FormalityPolite
Meaning
见到你很高兴(初次见面时的礼貌用语)
Usage
这是越南语中表达初次见面时礼貌问候的常用短语。通常用于正式或半正式场合,如商务会议、社交聚会或介绍陌生人时。语气友好,但不如英语的\"Nice to meet you\"那么常用。在非常熟悉的朋友间,越南人可能会简化为\"Chào!\"或\"Rất vui!\"。
Example sentences
甲:你好!我是小李。\n乙:很高兴认识你!我是玛丽。
A: Xin chào! Tôi là Xiao Li.\nB: Rất vui được gặp bạn! Tôi là Mary.
在会议上,经理介绍完新同事后,大家互相问候。
Tại cuộc họp, sau khi giám đốc giới thiệu đồng nghiệp mới, mọi người chào hỏi lẫn nhau: \"Rất vui được gặp bạn!\"
Related expressions
- Hân hạnh được biết anh/chịHân hạnh được biết anh/chị— 很荣幸认识您(更正式的说法,适用于尊敬的对象)
通常用于对长辈、上级或重要人物的正式介绍场合。
- Chào!Chào!— 你好!(非正式问候,适用于熟人或日常场合)
最常用的越南语问候语,可单独使用或搭配其他表达。
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.