How to say "Rất vui được gặp bạn" in Chinese

很高兴认识你Transliterationhěn gāoxìng rènshi nǐPronunciationhɤn kaʊɕiŋ ɻənʂɨ niFormalityNeutral

Meaning

Câu lịch sự dùng khi lần đầu gặp mặt ai đó

Usage

Dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường. Có thể thay '你' (nǐ, 'bạn') bằng tên riêng hoặc danh xưng (ví dụ: '小李' - Tiểu Lý) khi đã quen biết hơn. Cụm '认识你' (rènshi nǐ) có thể thay bằng '见到你' (jiàndào nǐ, 'được gặp bạn') cho ngữ cảnh trang trọng hơn.

Example sentences

  • Lần đầu gặp mặt, tôi nói: \"Rất vui được gặp bạn!\"

    第一次见面,我说:\"很高兴认识你!\"

  • Khi giới thiệu bản thân với đồng nghiệp mới, tôi nói: \"Rất vui được gặp bạn!\"

    当介绍自己给新同事时,我说:\"很高兴认识你!\"

Related expressions

  • 幸会xìnghuìCách nói ngắn gọn, trang trọng hơn khi lần đầu gặp mặt (nghĩa đen: 'thật may mắn được gặp').

    Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi gặp người quan trọng.

  • 认识你很高兴rènshi nǐ hěn gāoxìngBiến thể mở rộng của mẫu câu, nhấn mạnh cảm xúc vui mừng.

    Có thể dùng thay thế nhưng hơi trang trọng hơn một chút.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.