How to say "Làm ơn" in Chinese

TransliterationqǐngPronunciation/tɕʰiŋ˨˩˦/FormalityNeutral

Meaning

Một từ lịch sự dùng để làm nhẹ tính trực tiếp của một yêu cầu hoặc lời đề nghị.

Usage

Từ này có thể dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày. Khi kết hợp với động từ, nó tạo thành cấu trúc '请 + động từ' (ví dụ: 请坐 - 'Xin mời ngồi'). Trong ngữ cảnh lịch sự hơn, bạn có thể dùng '劳驾' (láo jià) hoặc '拜托' (bài tuō) cho những yêu cầu mang tính nhờ vả mạnh hơn. Tránh dùng '请' một mình trong các tình huống rất thân mật hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi trong gia đình.

Example sentences

  • Làm ơn, giúp tôi một chút được không?

    请帮我一下好吗?

  • Làm ơn, cho tôi mượn cuốn sách này.

    请把这本书借给我。

Related expressions

  • 劳驾láo jiàMột cách lịch sự hơn để nhờ vả, thường dùng khi cần sự giúp đỡ từ người lạ hoặc trong tình huống trang trọng.

    Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như '劳驾,让一下' (Xin nhường đường).

  • 拜托bài tuōMột cách nhờ vả mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi mong đợi sự giúp đỡ.

    Có thể dùng trong câu như '拜托你了!' (Làm ơn giúp tôi với!).

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.