How to say "Cảm ơn" in Chinese

谢谢TransliterationxièxiePronunciation/ɕjɛ˥˩ ɕjɛ˥˩/FormalityNeutral

Meaning

một cách bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó

Usage

Từ này rất phổ biến và có thể dùng trong hầu hết các tình huống, từ thân mật đến trang trọng. Có thể thêm vào sau danh từ hoặc cụm từ để tăng sự lịch sự, ví dụ: '多谢' (duōxiè) nghĩa là 'cảm ơn nhiều' hoặc '非常感谢' (fēicháng gǎnxiè) nghĩa là 'cảm ơn rất nhiều'.

Example sentences

  • Khi nhận quà từ bạn bè, bạn nói gì?

    收到朋友的礼物时,你可以说:谢谢!

  • Sau khi nhân viên phục vụ mang đồ ăn đến bàn, bạn nói gì?

    服务员上菜后,你可以说:谢谢!

Related expressions

  • 多谢duōxiècảm ơn nhiều (thân mật hơn)

    Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn bày tỏ sự biết ơn sâu sắc hơn.

  • 非常感谢fēicháng gǎnxiècảm ơn rất nhiều (trang trọng)

    Dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.