How to say "Xin lỗi" in Korean

미안해요TransliterationmianhaeyoPronunciation/mi.a.ne.jo/FormalityNeutral

Meaning

Lời xin lỗi hoặc thể hiện sự hối tiếc về điều gì đó mình đã làm.

Usage

Sử dụng trong hầu hết các tình huống thông thường. Có thể thay đổi thành '미안해' (mianhae) trong bối cảnh thân mật hoặc với bạn bè. Đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên dùng '죄송합니다' (joesonghamnida) để thể hiện sự trang trọng hơn.

Example sentences

  • Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

    저 늦게 와서 미안해요.

  • Xin lỗi, tôi không cố ý làm tổn thương bạn.

    미안해요, 일부러 вас 아프게 한 건 아니에요.

Related expressions

  • 죄송합니다joesonghamnidaLời xin lỗi trang trọng, dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

    Thể hiện sự tôn trọng cao hơn so với '미안해요'.

  • 미안해mianhaeLời xin lỗi thân mật, dùng với bạn bè hoặc người thân.

    Không nên dùng trong bối cảnh trang trọng.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.