How to say "Tạm biệt" in Korean

안녕히 가세요 / 안녕히 계세요Transliterationannyeonghi gaseyo / annyeonghi gyeseyoPronunciation[an.nyʌŋ.ɦi ka.se.jo / an.nyʌŋ.ɦi ɡye.se.jo]FormalityPolite

Meaning

Lời tạm biệt dùng khi rời đi hoặc kết thúc cuộc trò chuyện.

Usage

1. '안녕히 가세요' dùng khi bạn rời đi và người khác ở lại (người nói là người đi). 2. '안녕히 계세요' dùng khi bạn ở lại và người khác rời đi (người nói là người ở lại). 3. Cả hai đều lịch sự, phù hợp trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày. 4. Trong bối cảnh thân mật (bạn bè, gia đình), người Hàn thường dùng '잘 가' (jal ga) hoặc '잘 있어' (jal isseo) thay cho phiên bản lịch sự.

Example sentences

  • Tôi phải đi bây giờ. Tạm biệt!

    저는 이제 가봐야 해요. 안녕히 가세요!

  • Cảm ơn bạn đã đến thăm. Tạm biệt nhé!

    방문해 주셔서 감사합니다. 안녕히 계세요!

Related expressions

  • 잘 가jal gaTạm biệt (thân mật, khi bạn rời đi)

    Dùng với bạn bè, người thân. Có thể thêm '잘' (tốt) để nhấn mạnh.

  • 잘 있어jal isseoTạm biệt (thân mật, khi bạn ở lại)

    Dùng khi người khác rời đi và bạn ở lại. Ngược lại với '잘 가'.

  • 또 봐요tta bwayoHẹn gặp lại (lịch sự)

    Dùng khi mong đợi gặp lại người đó sớm.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.