How to say "Không" in Korean

아니요TransliterationaniyoPronunciation/a.ni.jo/FormalityPolite

Meaning

Từ phủ định dùng để trả lời hoặc từ chối

Usage

Sử dụng trong các tình huống lịch sự, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên. Không dùng với bạn bè thân thiết (thay bằng '아니' trong trường hợp thân mật).

Example sentences

  • Bạn có thích món này không?

    이거 좋아요? — 아니요.

  • Bạn đã ăn cơm chưa?

    밥 먹었어요? — 아니요, 아직 안 먹었어요.

Related expressions

  • 아니aniTừ phủ định thân mật, dùng với bạn bè hoặc người thân

    Không lịch sự bằng '아니요', nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

  • 없어요eop-seo-yoKhông có (dùng để phủ định sự tồn tại của vật gì đó)

    Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: '시간이 없어요' (Tôi không có thời gian).

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.