How to say "Cảm ơn" in Korean

감사합니다TransliterationgamsahamnidaPronunciation[kam.sa.ɦam.ni.da]FormalityPolite

Meaning

Cảm ơn (cảm ơn) trong tiếng Việt, tương đương với lời cảm ơn lịch sự trong tiếng Hàn.

Usage

Sử dụng khi bày tỏ lòng biết ơn với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể rút ngắn thành '감사' (gamsa) trong tình huống thân mật hơn, nhưng vẫn giữ sự lịch sự.

Example sentences

  • Cảm ơn vì đã giúp tôi hôm nay.

    오늘 저를 도와주셔서 감사합니다.

  • Cảm ơn vì bữa tối ngon miệng.

    맛있는 저녁식사 감사합니다.

Related expressions

  • 고마워요gomawoyoCảm ơn (thân mật hơn, dùng với bạn bè hoặc người ít tuổi hơn).

    Ít trang trọng hơn '감사합니다' nhưng vẫn lịch sự trong hầu hết tình huống giao tiếp hàng ngày.

  • 고마워gomawoCảm ơn (rất thân mật, chỉ dùng với người thân hoặc bạn bè rất thân).

    Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.