How to say "Xin chào" in Japanese

こんにちはTransliterationkonnichiwaPronunciation/ko̞nːit͡ɕiɰᵝa/FormalityNeutral

Meaning

Lời chào dùng để chào hỏi khi gặp mặt ai đó.

Usage

Đây là lời chào phổ biến nhất trong tiếng Nhật, dùng được trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: gặp cấp trên lần đầu).

Example sentences

  • Khi bạn gặp một người bạn cũ trên đường, bạn nói gì?

    こんにちは!元気?

  • Bạn bước vào một cửa hàng và muốn chào người bán hàng.

    こんにちは。

Related expressions

  • おはようohayōLời chào buổi sáng (dùng trước 10 giờ sáng).

    Thường dùng vào buổi sáng, có thể ngắn gọn là おはようございます (ohayō gozaimasu) trong ngữ cảnh trang trọng.

  • こんばんはkonbanwaLời chào buổi tối.

    Dùng sau khi mặt trời lặn cho đến khi đi ngủ.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.