How to say "Tạm biệt" in Japanese

さようならTransliterationsayōnaraPronunciation/sa.joː.na.ra/FormalityNeutral

Meaning

Lời tạm biệt khi rời đi hoặc kết thúc cuộc trò chuyện

Usage

「さようなら」là cách nói chung chung, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi không chắc chắn sẽ gặp lại người đó sớm. Trong ngữ cảnh thân mật, người Nhật thường dùng 「じゃね」, 「バイバイ」 (từ tiếng Anh "bye-bye") hoặc 「またね」 (hẹn gặp lại).

Example sentences

  • Tôi phải đi bây giờ, tạm biệt mọi người!

    もう行かないと、さようなら、みんな!

  • Tạm biệt! Hẹn gặp lại tuần sau nhé.

    さようなら!来週また会いましょう。

Related expressions

  • じゃねja neTạm biệt (thân mật, dùng trong hội thoại hàng ngày)

    Thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen thân thiết.

  • バイバイbai baiTạm biệt (rất thân mật, từ tiếng Anh "bye-bye")

    Dùng trong ngữ cảnh vô cùng thân mật hoặc với trẻ em.

  • またねmata neTạm biệt, hẹn gặp lại (thân mật)

    Ngụ ý sẽ gặp lại sớm, thường dùng trong hội thoại thường ngày.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.