How to say "Tạm biệt" in Japanese
Trong tiếng Nhật, việc tạm biệt không chỉ đơn giản là nói lời chia tay mà còn phản ánh mối quan hệ, tuổi tác, địa vị xã hội và mức độ thân quen. Khác với tiếng Việt, tiếng Nhật có nhiều cấp độ lịch sự và ngữ cảnh sử dụng khác nhau, đặc biệt là khi nói với người lớn tuổi, cấp trên hoặc những người không thân quen. Bạn không nên dùng さようなら một cách thoải mái như "tạm biệt" trong mọi tình huống, vì nó thường mang sắc thái trang trọng, thậm chí có thể gây cảm giác xa cách hoặc quá trịnh trọng nếu dùng không đúng lúc. Với bạn bè thân thiết hoặc người cùng tuổi, những cụm từ ngắn gọn, thân mật hơn sẽ phù hợp hơn.
-
Khi chia tay trong bối cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi/cấp trên
- さようなら (sayōnara)
- では、さようなら。"Vậy thì, tạm biệt."
- お先に失礼します。さようなら。"Tôi xin phép về trước. Tạm biệt." -
Khi chia tay người quen biết nhưng không thân thiết
- さようなら (sayōnara)
- 今日はこれで失礼します。さようなら。"Hôm nay tôi xin phép kết thúc ở đây. Tạm biệt."
- またお会いしましょう。さようなら。"Hẹn gặp lại anh/chị. Tạm biệt." -
Khi chia tay người thân hoặc bạn bè thân thiết (ít dùng, vì thường có từ thân mật hơn)
- さようなら (sayōnara) — vẫn chấp nhận được, nhưng thường thay bằng じゃね (ja ne) hoặc バイバイ (bai bai) trong ngữ cảnh thân mật.
- じゃ、またね!さようなら。"Thôi, hẹn gặp lại! Tạm biệt."
-
Khi chia tay trong tình huống cấp bách (ví dụ: khi rời khỏi phòng họp đột ngột)
- 失礼します (shitsurei shimasu) — không phải "tạm biệt" nhưng là cách nói lịch sự khi rời đi.
- 失礼します。"Tôi xin phép rời đi."
| Cụm từ | Romaji | Dùng trong tình huống nào? |
|---|---|---|
| さようなら | sayōnara | Trang trọng, chia tay lần cuối hoặc không chắc chắn gặp lại |
| じゃね | ja ne | Thân mật, bạn bè cùng tuổi |
| バイバイ | bai bai | Rất thân mật, trẻ em hoặc giới trẻ |
| またね | mata ne | Thân mật, hẹn gặp lại sớm |
| お先に | osaki ni | Lịch sự, khi rời đi trước người khác |
👉 Cụm từ quan trọng nhất để ghi nhớ đầu tiên là さようなら (sayōnara). Dù không phải lúc nào cũng dùng, nó là lựa chọn an toàn nhất trong mọi tình huống trang trọng hoặc khi bạn không chắc chắn nên dùng gì. Hãy luyện tập cách phát âm "sa-yo-na-ra" rõ ràng, vì người Nhật rất chú trọng ngữ điệu khi nói lời tạm biệt.
Related phrases in Japanese
- How to say "Xin lỗi" in Japaneseすみません · sumimasen
Found this useful?
Help a friend learn to say this phrase in Japanese — share it!
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.