How to say "Rất vui được gặp bạn" in Japanese

お会いできて嬉しいですTransliterationO-ai dekite ureshii desuPronunciation/o.a.i de.ki.te u.re.ɕiː de.su/FormalityPolite

Meaning

Câu lịch sự dùng khi gặp ai đó lần đầu

Usage

Câu này trang trọng hơn 'はじめまして' (hajimemashite) và thường dùng trong lần đầu gặp mặt chính thức. Có thể rút ngắn thành 'お会いできて嬉しいです' hoặc 'お目にかかれて光栄です' (o-me ni kakarete kōei desu) trong ngữ cảnh rất trang trọng.

Example sentences

  • Rất vui được gặp bạn. Tôi là Nam, rất mong được hợp tác.

    お会いできて嬉しいです。私はナムと申します。よろしくお願いします。

  • Rất vui được gặp bạn tại hội nghị lần này.

    今回の会議でお会いできて嬉しいです。

Related expressions

  • はじめましてHajimemashiteCách nói đơn giản nhất khi gặp ai lần đầu, trung tính

    Dùng phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường, ít trang trọng hơn.

  • お目にかかれて光栄ですO-me ni kakarete kōei desuRất vinh dự được gặp ngài (rất trang trọng)

    Dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ khi gặp cấp trên hoặc đối tác quan trọng.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.