How to say "Làm ơn" in Italian
Per favorePronunciation/per faˈvoːre/FormalityNeutral
Meaning
Một từ lịch sự dùng để làm lời yêu cầu trở nên nhẹ nhàng hơn.
Usage
Dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ thân mật đến trang trọng. Có thể đứng đầu hoặc cuối câu. Khi đứng cuối, thường dùng dấu chấm than để nhấn mạnh sự lịch sự.
Example sentences
Làm ơn, đưa cho tôi quyển sách kia.
Per favore, mi passi quel libro.
Làm ơn, giúp tôi một chút nhé!
Per favore, mi dai una mano!
Related expressions
- Per piacere— Một cách lịch sự khác, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện với người quen.
Ít trang trọng hơn 'Per favore' nhưng vẫn thể hiện sự nhã nhặn.
- Mi scusi— Xin lỗi (dùng khi muốn xin lỗi hoặc thu hút sự chú ý một cách trang trọng).
Thường dùng để bắt đầu một câu hỏi hoặc xin lỗi trong tình huống trang trọng.
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.