Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
Home / How to say / Vietnamese / Hindi

How to say "Tạm biệt" in Hindi

अलविदाTransliterationalavidā

Trong văn hóa Ấn Độ, cách nói tạm biệt phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ, độ tuổi, vị thế xã hội và mức độ thân thiết giữa hai người. अलविदा (alavidā) là một cách nói tương đối trang trọng, thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi bạn không chắc chắn về mức độ thân mật. Nó nghe có vẻ hơi xa cách đối với người quen thân hoặc gia đình, vì vậy hãy cân nhắc ngữ cảnh trước khi sử dụng.

  1. Khi chia tay trong hoàn cảnh trang trọng hoặc lần cuối cùng gặp ai đó

    • अलविदा (alavidā)
      • **अलविदा, श्री शर्मा जी!** "Tạm biệt, ngài Sharma!"
      • **अलविदा, आपका बहुत धन्यवाद!** "Tạm biệt, cảm ơn ngài rất nhiều!"
  2. Khi nói với người lớn tuổi hoặc có vị thế cao hơn Do văn hóa Ấn Độ coi trọng tuổi tác và địa vị, bạn nên thêm kính ngữ nếu cần. अलविदा vẫn phù hợp, nhưng có thể kết hợp với các từ kính ngữ như जी (ji) sau tên hoặc đại từ.

    • अलविदा जी (alavidā jī)
      • **अलविदा जी, कल मिलते हैं!** "Tạm biệt thưa ngài, mai gặp lại!"
  3. Khi nói với bạn bè hoặc người thân quen अलविदा có thể nghe hơi xa cách, vì vậy người Ấn Độ thường dùng những cách thân mật hơn như बाय (bāy) hoặc फिर मिलेंगे (phir milenge). Tuy nhiên, nếu bạn muốn giữ sự trang trọng nhẹ nhàng, अलविदा vẫn chấp nhận được.

    • अलविदा (alavidā)
      • **अलविदा, दोस्त! कल बात करेंगे!** "Tạm biệt, bạn ơi! Mai nói chuyện nhé!"
  4. Khi kết thúc cuộc gọi điện thoại Trong giao tiếp qua điện thoại, người Ấn Độ thường dùng अलविदा để kết thúc một cách lịch sự, đặc biệt nếu đối phương là cấp trên hoặc người không quen biết.

    • अलविदा (alavidā)
      • **अलविदा, धन्यवाद!** "Tạm biệt, cảm ơn!"
Cách nóiPhiên âmNghĩa ngắn gọn
अलविदाalavidāTạm biệt (trang trọng)
अलविदा जीalavidā jīTạm biệt (kính ngữ)
बायbāyTạm biệt (thân mật)
फिर मिलेंगेphir milengeHẹn gặp lại

👉 Nếu bạn chỉ nhớ một cách nói tạm biệt duy nhất, hãy bắt đầu với अलविदा (alavidā). Nó vừa trang trọng vừa dễ dùng trong hầu hết các tình huống, đặc biệt khi bạn chưa quen với văn hóa chào hỏi của Ấn Độ.

Found this useful?

Help a friend learn to say this phrase in Hindi — share it!

https://vocapedia.org/how-to-say/vi-hi/tam-biet-alavida
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.

Create free accountFor Teachers