How to say "Không" in Hindi

नहींTransliterationnahī̃Pronunciation/nəˈɦĩː/FormalityNeutral

Meaning

Từ phủ định dùng để trả lời tiêu cực hoặc từ chối.

Usage

Sử dụng 'नहीं' trong mọi ngữ cảnh giao tiếp, từ thân mật đến trang trọng. Không thay đổi dạng thức theo giới tính hay số lượng. Có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh (ví dụ: 'जी नहीं' - 'ji nahī̃' - 'không, thưa ngài').

Example sentences

  • Bạn có muốn uống trà không?

    क्या आप चाय पीना चाहेंगे? – नहीं।

  • Cô ấy đã đồng ý tham gia buổi họp chứ?

    क्या वह मीटिंग में शामिल होगी? – नहीं, वह नहीं आएगी।

Related expressions

  • जी नहींjī nahī̃Cách trả lời lịch sự, thường dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

    Thêm 'जी' (ji) trước 'नहीं' thể hiện sự tôn trọng.

  • ठीक नहींṭhīk nahī̃Cách nói 'không ổn' hoặc 'không thích hợp', thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá.

    Thể hiện sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.