How to say "Xin lỗi" in French

PardonPronunciation/paʁ.dɔ̃/FormalityNeutral

Meaning

Một cụm từ lịch sự để thu hút sự chú ý, xin lỗi vì một lỗi nhỏ hoặc đi ngang qua ai đó.

Usage

Dùng trong các tình huống thân mật hoặc trung lập. Có thể thay thế cho 'Excusez-moi' trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn. Không nên dùng để xin lỗi sâu sắc (thay vào đó dùng 'Désolé(e)' hoặc 'Je suis désolé(e)').

Example sentences

  • Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường đến nhà ga được không?

    Pardon, pourriez-vous m'indiquer le chemin pour la gare ?

  • Xin lỗi, tôi vô tình chạm vào bạn.

    Pardon, je vous ai touché sans faire exprès.

Related expressions

  • Excusez-moiCụm từ lịch sự hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi xin lỗi sâu sắc.

    Thường đi kèm với 's'il vous plaît' trong câu xin lỗi.

  • Désolé(e)Lời xin lỗi thân mật khi mắc lỗi hoặc cảm thấy tiếc nuối.

    Phải chia theo giống (Désolé cho nam, Désolée cho nữ).

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.