How to say "Cảm ơn" in French
MerciPronunciation/mɛʁ.si/FormalityNeutral
Meaning
Lời cảm ơn
Usage
Sử dụng 'Merci' trong hầu hết các tình huống hàng ngày. Có thể thêm 'beaucoup' (rất nhiều) để nhấn mạnh: 'Merci beaucoup' (Cảm ơn rất nhiều). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'Je vous remercie' (Tôi cảm ơn ngài).
Example sentences
Cảm ơn vì đã giúp tôi!
Merci de m’avoir aidé !
Cảm ơn bữa ăn ngon!
Merci pour ce délicieux repas !
Related expressions
- Je vous remercie— Cảm ơn (trang trọng)
Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, ví dụ khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
- Merci beaucoup— Cảm ơn rất nhiều
Nhấn mạnh sự biết ơn, dùng trong mọi tình huống.
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.