How to say "Không" in Spanish
NoPronunciation/no/FormalityNeutral
Meaning
Từ dùng để trả lời phủ định hoặc từ chối.
Usage
Từ đơn giản và phổ biến nhất để nói 'không' trong tiếng Tây Ban Nha. Có thể đứng một mình hoặc kết hợp với động từ. Không thay đổi theo ngôi hay thì.
Example sentences
Bạn có muốn ăn tối không?
¿Quieres cenar? — No.
Tôi không thích cà phê.
No me gusta el café.
Related expressions
- Nada— Cũng có nghĩa là 'không' nhưng thường dùng để phủ định danh từ (ví dụ: 'không có gì').
Ít phổ biến hơn 'No' khi trả lời câu hỏi.
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.