How to say "Cảm ơn" in Spanish
GraciasPronunciation/ˈɡɾa.sjas/FormalityNeutral
Meaning
Lời cảm ơn tới ai đó
Usage
Sử dụng trong hầu hết các tình huống hàng ngày. Có thể kết hợp với 'por' để diễn đạt lý do cảm ơn (ví dụ: 'Gracias por ayudar').
Example sentences
Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi!
¡Gracias por ayudarme!
Cảm ơn rất nhiều!
¡Muchas gracias!
Related expressions
- Muchas gracias— Cảm ơn rất nhiều
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự biết ơn, thân mật hơn 'Gracias'.
- Te agradezco— Tôi cảm ơn bạn
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi bạn muốn thể hiện sự chân thành.
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.