How to say "Tạm biệt" in English

GoodbyePronunciation/ɡʊdˈbaɪ/FormalityNeutral

Meaning

Lời tạm biệt được dùng khi rời đi hoặc kết thúc cuộc trò chuyện.

Usage

Từ này khá trung tính, có thể dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày. Không quá trang trọng nhưng cũng không quá thân mật. Có thể thay thế bằng 'Bye' trong ngữ cảnh thân mật.

Example sentences

  • Tôi phải đi bây giờ. Tạm biệt!

    I have to go now. Goodbye!

  • Tạm biệt, hẹn gặp lại vào tuần tới!

    Goodbye, see you next week!

Related expressions

  • ByeLời tạm biệt thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

    Có thể viết tắt thành 'Bye!' hoặc 'Bye bye' cho trẻ em.

  • See you laterLời tạm biệt mang nghĩa 'hẹn gặp lại sau'.

    Thường dùng khi mong chờ gặp lại người đó sớm.

  • FarewellLời tạm biệt trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống long trọng.

    Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.