Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. How to say /
  3. Vietnamese /
  4. English

How to say "Tạm biệt" in English

Goodbye

Trong tiếng Anh, cách nói tạm biệt (Goodbye) rất linh hoạt tùy thuộc vào mối quan hệ, hoàn cảnh và mức độ trang trọng. Người bản ngữ thường sử dụng nhiều biến thể khác nhau, từ thân mật đến trang trọng, thay vì chỉ một câu duy nhất. Điều quan trọng nhất là bạn phải chọn cách phù hợp với tình huống để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng. Ví dụ, nói Goodbye với sếp trong công ty sẽ khác hoàn toàn so với nói với bạn thân. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất.

1. Goodbye – Cách nói chung chung, trang trọng vừa phải

Dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn không chắc chắn về mức độ thân mật hay trang trọng của đối phương. Đây là biến thể an toàn nhất cho người mới học.

  • Goodbye! Have a safe trip!
    Tạm biệt! Chúc chuyến đi an toàn!

  • Goodbye, Mr. Johnson. See you tomorrow!
    Tạm biệt, ông Johnson. Hẹn gặp lại ngày mai!

2. Bye – Cách nói thân mật, thông dụng nhất

Dùng trong các mối quan hệ thân thiết như bạn bè, gia đình, đồng nghiệp cùng cấp hoặc những người bạn quen biết lâu. Bye ngắn gọn, tự nhiên và không trang trọng, nên tránh dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên trừ khi họ đề nghị.

  • Bye, Sarah! See you at the party later!
    Tạm biệt, Sarah! Gặp lại cậu ở bữa tiệc sau nhé!

  • Bye for now! I’ll call you tonight.
    Tạm biệt nhé! Tôi sẽ gọi cho cậu tối nay.

3. See you later / See you soon – Cách nói thân mật nhưng lịch sự

Dùng khi bạn biết sẽ gặp lại người đó sớm (trong ngày, tuần hoặc tháng tới). Thường đi kèm với từ chỉ thời gian như later, soon, tomorrow, next week để làm rõ ý định gặp lại.

  • See you later, Mom! Don’t wait up for me.
    Tạm biệt mẹ! Đừng thức chờ con nhé.

  • See you soon, James! Let’s grab coffee next Tuesday.
    Tạm biệt sớm nhé, James! Hãy cùng uống cà phê vào thứ Ba tới nhé.

4. Take care – Cách nói quan tâm, thân mật hoặc lịch sự

Dùng khi bạn muốn thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe, an toàn của người khác. Phù hợp trong mọi mối quan hệ, từ bạn bè đến đồng nghiệp. Cảm giác gần gũi hơn Goodbye nhưng vẫn lịch sự.

  • Take care, Lisa! Drive safely!
    Tạm biệt, Lisa! Lái xe cẩn thận nhé!

  • Take care of yourself, Professor Lee.
    Tạm biệt thầy Lee. Hãy tự chăm sóc bản thân thầy nhé.

5. Farewell – Cách nói trang trọng, mang tính nghi thức

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong các dịp chia tay mang tính lịch sử, xã hội hoặc khi bạn không chắc chắn sẽ gặp lại người đó. Farewell nghe rất trang trọng, đôi khi hơi cổ điển.

  • Farewell, ladies and gentlemen! The ceremony is now over.
    Tạm biệt quý vị và các bạn! Buổi lễ đã kết thúc.

  • We must say our farewells now. It’s time to leave.
    Chúng ta phải nói lời tạm biệt bây giờ. Đã đến lúc phải rời đi.

6. Have a good one – Cách nói thân mật, phổ biến ở Mỹ

Một cách nói ngắn gọn, thân thiện, thường dùng trong giao tiếp không chính thức. Có thể hiểu là "Chúc mọi chuyện tốt đẹp" hoặc "Tạm biệt". Phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp cùng cấp hoặc người quen.

  • Have a good one, Alex!
    Tạm biệt nhé, Alex!

  • Have a good one, everyone! See you next week.
    Tạm biệt mọi người! Hẹn gặp lại vào tuần tới nhé.

Biến thể tiếng AnhPhiên âm (nếu cần)Ý nghĩa ngắn gọn
Goodbye/ɡʊdˈbaɪ/Lịch sự, chung chung
Bye/baɪ/Thân mật, thông dụng
See you later/siː juː ˈleɪtər/Hẹn gặp lại sớm
Take care/teɪk kɛər/Quan tâm, lịch sự
Farewell/ˈfɛərˌwɛl/Trang trọng, nghi thức
Have a good one/hæv ə ɡʊd wʌn/Thân mật, phổ biến ở Mỹ

👉 **Bắt đầu bằng cách học thuộc Bye và See you later! Đây là hai cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Dùng Bye với bạn bè, See you later khi bạn biết sẽ gặp lại người đó sớm. Khi bạn không chắc, hãy chọn Goodbye để an toàn hơn.

Found this useful?

Help a friend learn to say this phrase in English — share it!

https://vocapedia.org/how-to-say/vi-en/tam-biet-goodbye
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.

Create free accountFor Teachers