How to say "Không" in English

NoPronunciation/noʊ/FormalityNeutral

Meaning

Từ dùng để trả lời phủ định hoặc từ chối.

Usage

Từ đơn giản và phổ biến nhất để thể hiện sự phủ định trong tiếng Anh. Có thể đứng một mình hoặc kết hợp với câu. Không thay đổi theo ngữ cảnh, nhưng trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'Nah' (phát âm /nɑː/) thay thế.

Example sentences

  • Bạn có muốn ăn tối không? — Không, cảm ơn.

    Do you want to have dinner? — No, thank you.

  • Không, tôi không thể đi cùng bạn.

    No, I can't go with you.

Related expressions

  • NopePhủ định thân mật, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.

    Thường dùng trong văn nói, đặc biệt với bạn bè hoặc người thân.

  • NahPhủ định rất thân mật, gần như lười biếng.

    Dùng trong ngữ cảnh cực kỳ không trang trọng, thường chỉ với người thân hoặc bạn bè thân thiết.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.