How to say "Có" in English

YesPronunciation/jɛs/FormalityNeutral

Meaning

Một từ dùng để trả lời khẳng định hoặc bày tỏ sự đồng ý.

Usage

Từ \"Có\" trong tiếng Việt tương đương với \"Yes\" trong tiếng Anh, dùng trong câu trả lời ngắn hoặc khi đồng ý với một câu hỏi. Không sử dụng \"Có\" như một từ đơn lẻ trong tiếng Anh trừ khi trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc không trang trọng. Trong hầu hết trường hợp, \"Yes\" nên đứng đầu câu trả lời đầy đủ.

Example sentences

  • Bạn có thích trà không? — Có.

    Do you like tea? — Yes.

  • Bạn đã ăn sáng chưa? — Có, tôi đã ăn rồi.

    Have you had breakfast? — Yes, I have.

Related expressions

  • YeahMột cách trả lời thân mật hoặc không trang trọng hơn \"Yes\".

    Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc người thân.

  • YepMột cách trả lời rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp không chính thức.

    Phổ biến trong văn nói, đặc biệt với người trẻ tuổi.

  • SureDùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị.

    Có thể thay thế \"Yes\" trong nhiều trường hợp, nhưng thường mang sắc thái tích cực hơn.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.