Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
Home / How to say / Vietnamese / German

How to say "Xin lỗi" in German

Entschuldigung

Trong văn hóa Đức, việc xin lỗi không chỉ đơn thuần là lời nói mà còn thể hiện sự tôn trọng và ý thức về không gian cá nhân của người khác. Khác với nhiều nền văn hóa châu Á nơi lời xin lỗi có thể đi kèm với hành động cụ thể (như cúi đầu), tiếng Đức thường sử dụng Entschuldigung một cách ngắn gọn và trực tiếp. Điểm quan trọng nhất cần nhớ: Entschuldigung không chỉ dùng khi bạn gây ra lỗi mà còn khi bạn muốn nhờ ai đó nhường đường, hỏi đường, hoặc thậm chí khi bạn vô tình chạm vào người khác trong đám đông. Không cần quá trang trọng hay dài dòng — sự ngắn gọn và chân thành mới là chìa khóa.

  1. Khi bạn muốn thu hút sự chú ý của ai đó một cách lịch sự

    • Entschuldigung, haben Sie eine Minute Zeit?
      "Xin lỗi, anh/chị có rảnh một phút không?"
    • Entschuldigung, wo ist der nächste Supermarkt?
      "Xin lỗi, siêu thị gần nhất ở đâu vậy?"
  2. Khi bạn vô tình gây ra một lỗi nhỏ (như va chạm, làm phiền)

    • Entschuldigung, ich habe Sie versehentlich angerempelt.
      "Xin lỗi, tôi vô tình chạm vào anh/chị."
    • Entschuldigung, ich störe Sie kurz.
      "Xin lỗi, tôi làm phiền anh/chị một chút."
  3. Khi bạn muốn đi qua trong không gian chật hẹp

    • Entschuldigung, darf ich mal vorbei?
      "Xin lỗi, tôi có thể đi qua không?"
    • Entschuldigung, einen Moment!
      "Xin lỗi, xin chờ một chút!"
  4. Khi bạn xin lỗi vì đến muộn (trong bối cảnh thân mật)

    • Entschuldigung, ich bin zu spät.
      "Xin lỗi, tôi đến muộn."

👉 Hãy ghi nhớ ngay từ đầu: Entschuldigung là phiên bản tiếng Đức đơn giản nhất cho mọi tình huống cần xin lỗi nhẹ nhàng. Bạn có thể dùng nó mọi lúc, mọi nơi — từ trên tàu điện ngầm đông đúc đến khi hỏi đường trên phố. Không cần thêm từ nào khác, chỉ cần nói rõ ràng và kèm theo ánh mắt thân thiện là đủ.

Biến thểPhiên âmÝ nghĩa ngắn gọn
Entschuldigung/ɛntˈʃʊldɪɡʊŋ/Lời xin lỗi phổ biến nhất, dùng trong mọi tình huống thân mật hoặc lịch sự nhẹ
Verzeihung/fɛɐ̯ˈtsaɪ̯ʊŋ/Lịch sự hơn, thường dùng khi xin lỗi vì lỗi nghiêm trọng hoặc trong hoàn cảnh trang trọng
Tut mir leid/tuːt miːɐ̯ laɪ̯t/Có nghĩa "Tôi lấy làm tiếc", dùng khi xin lỗi vì gây thất vọng (thường không liên quan đến hành động cụ thể)
Sorry/ˈsɔri/Mượn từ tiếng Anh, dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện với người trẻ tuổi

Lưu ý: Verzeihung nghe trang trọng hơn Entschuldigung và thường dùng khi bạn xin lỗi vì lỗi lớn hoặc trong tình huống chính thức. Tut mir leid không hẳn là lời xin lỗi trực tiếp mà thể hiện sự đồng cảm, nên không thay thế hoàn toàn Entschuldigung trong mọi trường hợp. Còn Sorry chỉ nên dùng khi bạn nói chuyện với bạn bè hoặc người trẻ tuổi — đừng dùng nó với cấp trên hoặc trong tình huống nghiêm túc.

Found this useful?

Help a friend learn to say this phrase in German — share it!

https://vocapedia.org/how-to-say/vi-de/xin-loi-entschuldigung-2
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.

Create free accountFor Teachers