How to say "Xin lỗi" in German

EntschuldigungPronunciation/ɛntˈʃʊldɪɡʊŋ/FormalityNeutral

Meaning

Một lời xin lỗi hoặc bày tỏ sự tiếc nuối về việc mình đã làm.

Usage

Dùng trong hầu hết các tình huống xin lỗi thông thường, từ thân mật đến trang trọng. Có thể đứng riêng lẻ hoặc kết hợp với câu giải thích. Không mang sắc thái quá trang trọng như 'Verzeihung' hay quá thân mật như 'Sorry'.

Example sentences

  • Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

    Entschuldigung, dass ich zu spät komme.

  • Xin lỗi, tôi không hiểu.

    Entschuldigung, ich verstehe nicht.

Related expressions

  • VerzeihungMột lời xin lỗi trang trọng hơn, thường dùng trong tình huống nghiêm trọng hoặc lịch sự.

    Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

  • Tut mir leidXin lỗi, thể hiện sự tiếc nuối cá nhân.

    Thân mật hơn 'Entschuldigung', thường dùng khi bày tỏ cảm xúc cá nhân.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.