How to say "Không" in German

NeinPronunciation/naɪn/FormalityNeutral

Meaning

Từ phủ định dùng để trả lời phủ định hoặc từ chối

Usage

Dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp, từ thân mật đến lịch sự. Có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh (ví dụ: 'Nein, danke' - Không, cảm ơn).

Example sentences

  • Bạn có muốn uống trà không?

    Nein, danke.

  • Anh ấy đã đồng ý chưa?

    Nein, er hat abgelehnt.

Related expressions

  • Nein, dankeKhông, cảm ơn (cách từ chối lịch sự)

    Thường dùng khi từ chối một lời đề nghị.

  • DochCó chứ (dùng để phủ định một câu phủ định)

    Chỉ dùng trong trường hợp trả lời phủ định một câu hỏi phủ định.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.