How to say "Cảm ơn" in German
DankePronunciation/ˈdaŋ.kə/FormalityNeutral
Meaning
Một cách bày tỏ lòng biết ơn với ai đó
Usage
Sử dụng trong hầu hết các tình huống hàng ngày để cảm ơn ai đó một cách đơn giản và tự nhiên. Có thể thay thế bằng các biến thể như 'Danke schön' (cảm ơn nhiều) cho sự lịch sự hơn hoặc 'Vielen Dank' (cảm ơn rất nhiều) trong ngữ cảnh trang trọng.
Example sentences
Cảm ơn vì đã giúp tôi!
Danke, dass du mir geholfen hast!
Cảm ơn vì bữa tối ngon!
Danke für das leckere Abendessen!
Related expressions
- Danke schön— Cảm ơn (một cách lịch sự hơn)
Thêm 'schön' để tăng mức độ lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Vielen Dank— Cảm ơn rất nhiều (trang trọng)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.