How to say "Bạn khỏe không?" in German

Wie geht es dir?Pronunciation/viː ɡeːt ɛs diːɐ̯/FormalityNeutral

Meaning

Một câu hỏi lịch sự về tình trạng sức khỏe của ai đó.

Usage

Câu này có thể dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày. Ở Đức, người ta thường sử dụng 'Wie geht’s?' (viết tắt) trong ngữ cảnh thân mật hơn. Đối với người lạ hoặc trong hoàn cảnh trang trọng, bạn có thể dùng 'Wie geht es Ihnen?' (dạng lịch sự).

Example sentences

  • Bạn khỏe không? Tôi hy vọng bạn đang cảm thấy tốt.

    Wie geht es dir? Ich hoffe, es geht dir gut.

  • Bạn khỏe không? Dạo này công việc thế nào?

    Wie geht es dir? Wie läuft es bei der Arbeit?

Related expressions

  • Wie geht es Ihnen?Một cách lịch sự hơn để hỏi 'Bạn khỏe không?' khi nói chuyện với người lạ hoặc cấp trên.

    Dùng 'Ihnen' thay cho 'dir' trong trường hợp trang trọng.

  • Alles gut?Cách nói thân mật, ngắn gọn hơn 'Wie geht’s?'

    Thường dùng trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc với bạn bè.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.