Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 打开

打开

dǎ kāiÂm Hán-Việtđả khai

"打开" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

mở

请打开窗户

Hãy mở cửa sổ


"打开" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọngthông thường

Mở một vật để có thể sử dụng hoặc tiếp cận nội dung bên trong

他打开了电脑开始工作

Anh ấy mở máy tính và bắt đầu làm việc

请打开门

Hãy mở cửa

Thường dùng với các vật có nắp, cửa, hoặc có thể mở ra như cửa sổ, máy tính, tủ lạnh, và các thiết bị điện tử.

Cụm từ kết hợp

打开电脑mở máy tính打开门mở cửa打开窗户mở cửa sổ

Từ đồng nghĩa

开启动

Từ trái nghĩa

关闭关上

Cụm từ liên quan

开机cụm từ
bật máy
关闭cụm từ
đóng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ "打开" thường dùng với các vật có thể mở ra như cửa, cửa sổ, máy tính, và các thiết bị điện tử. Trong tiếng Việt, "mở" là từ phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Không dùng "mở" với các hành động khác

"Mở" chỉ dùng cho các vật có thể mở ra. Đối với các hành động khác như bật đèn, dùng "bật" thay vì "mở". Ví dụ: "Bật đèn" thay vì "Mở đèn".

Nguồn gốc từ

Từ "打" (đả) có nghĩa là "đập" hoặc "chạm", và "开" (khai) có nghĩa là "mở". Cả hai chữ kết hợp lại để chỉ hành động mở một vật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, "mở" là từ phổ biến nhất để diễn tả hành động này. "打开" thường được sử dụng trong các tình huống cụ thể như mở máy tính, cửa sổ, hoặc các thiết bị điện tử.

Phân tích từ

打
đập, chạm
root
+
开
mở
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।