Looking up...
他的言论对社会产生了深远的影响。
Lời nói của anh ấy đã tạo ra tác động sâu sắc đối với xã hội.
Tác động, ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc sự thay đổi của một sự việc, người, hoặc tình huống.
环境污染对健康有很大的影响。
Ô nhiễm môi trường có tác động lớn đến sức khỏe.
这部电影对我的人生产生了影响。
Bộ phim này đã tạo ra tác động đến cuộc sống của tôi.
Có thể dùng như một danh từ hoặc động từ.
Từ '影响' có thể dùng như danh từ (tác động) hoặc động từ (tác động đến).
Trong tiếng Việt, từ 'hưởng hưởng' (Hán Việt của '影响') thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, còn 'tác động' dùng phổ biến hơn.