Looking up...
这款软件的可扩展性很强,可以根据需求进行定制化开发。
Phần mềm này có tính có thể mở rộng rất cao, có thể tùy chỉnh phát triển theo nhu cầu.
Tính chất của một hệ thống, phần mềm hoặc kiến trúc có thể dễ dàng mở rộng hoặc bổ sung chức năng mới mà không cần thay đổi cơ bản.
云计算平台的可扩展性使其能够应对不同规模的业务需求。
Tính có thể mở rộng của nền tảng cloud cho phép nó đáp ứng các nhu cầu kinh doanh khác nhau về quy mô.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật phần mềm.
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật phần mềm.
Từ '可' (có thể) + '扩展' (mở rộng) + '性' (tính chất)
Thường được sử dụng để mô tả khả năng mở rộng của phần mềm, hệ thống hoặc kiến trúc.